BSC005N03LS5IATMA1 vs BSC014NE2LSIATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BSC005N03LS5IATMA1 bằng Infineon và BSC014NE2LSIATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSC005N03LS5IATMA1 | BSC014NE2LSIATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Part Number | BSC005N03LS5IATMA1 | — |
| Technology | OptiMOS 5 (N-channel trench MOSFET) | N-Channel MOSFET (OptiMOS 25V) |
| Drain-Source Voltage (VDS) max | 30 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) at Ta | 42 A | — |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc | 433 A | — |
| Pulsed Drain Current (ID,pulse) | [DATA_NEEDED: pulsed drain current value] | — |
| On-Resistance RDS(on) max | 0.55 mΩ at VGS = 10 V, ID = 50 A | — |
| Gate-Source Threshold Voltage VGS(th) | 2 V (typ) at VGS = 10 mA | — |
| Power Dissipation at Ta | 3 W | — |
| Power Dissipation at Tc | 188 W | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55 °C to +175 °C | -55 °C to +150 °C |
| Hộp | PG-TDSON-8 FL (SuperSO8 5x6) | PG-TDSON-8-7 (SuperSO8) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Polarity | N-Channel | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per LCSC listing) | Compliant |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | 1 (per JEDEC J-STD-020) |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 25 V |
| Gate-Source Voltage (VGS) | — | ±20 V |
| Continuous Drain Current (ID, Ta) | — | 33 A |
| Continuous Drain Current (ID, Tc) | — | [DATA_NEEDED: Tc condition rating] |
| Pulsed Drain Current (IDM, Tc) | — | 100 A |
| On-State Resistance RDS(on) | — | 1.4 mOhm (typ) at VGS = 10 V |
| Total Gate Charge (Qg) | — | [DATA_NEEDED: Qg typ at VGS=10V] |
| Power Dissipation (Ta) | — | 2.5 W |
| Power Dissipation (Tc) | — | 74 W |
| Lead-Free | — | Yes |