BSC036NE7NS3GATMA1 vs ISC009N06LM5ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC036NE7NS3GATMA1 bằng Infineon và ISC009N06LM5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSC036NE7NS3GATMA1 BSC036NE7NS3GATMA1 - 75V 100A N-Channel OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

BSC036NE7NS3GATMA1 - 75V 100A N-Channel OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

BSC036NE7NS3GATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
ISC009N06LM5ATMA1 ISC009N06LM5ATMA1 - 60V N-Channel OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

ISC009N06LM5ATMA1 - 60V N-Channel OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

ISC009N06LM5ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC036NE7NS3GATMA1 ISC009N06LM5ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series OptiMOS 3 OptiMOS 5
FET Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 75 V 60 V
Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) 100 A —
Pulsed Drain Current (IDM) 400 A [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
On-Resistance (RDS(on) max @ VGS=10V) 3.6 mOhm —
Gate Threshold Voltage (VGS(th) typ) 2.6 V —
Total Gate Charge (Qg typ @ VGS=10V) 45 nC —
Rise Time (tr typ) 13 ns —
Fall Time (tf typ) 11 ns —
Power Dissipation (PD max, Tc=25C) 156 W —
Power Dissipation (Ta=25C) 2.5 W —
Thermal Resistance, Junction-to-Case (RthJC) 0.8 C/W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C -55 C to +175 C
Hộp PG-TDSON-8-7 (5x6 mm) PG-TSON-8-3 (SuperSO8 5x6)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS ROHS3 Compliant Compliant
Cấp MSL 1 [DATA_NEEDED: MSL rating]
Technology — OptiMOS 5 60V N-channel trench MOSFET
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Continuous Drain Current (ID) at Ta — 41 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 348 A
Gate-Source Voltage (VGS) max — [DATA_NEEDED: VGS maximum rating]
Gate-Source Threshold (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS threshold typical]
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V — 0.9 mOhm
Power Dissipation at Ta (PD) — 3 W
Power Dissipation at Tc (PD) — 214 W

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá