BSC042NE7NS3GATMA1 vs BSC100N10NSFGATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC042NE7NS3GATMA1 bằng Infineon và BSC100N10NSFGATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSC042NE7NS3GATMA1 BSC042NE7NS3GATMA1 - 75V N-Ch OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

BSC042NE7NS3GATMA1 - 75V N-Ch OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

BSC042NE7NS3GATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC100N10NSFGATMA1 BSC100N10NSFGATMA1 - 100V OptiMOS N-Channel MOSFET, 10mΩ | Infineon

BSC100N10NSFGATMA1 - 100V OptiMOS N-Channel MOSFET, 10mΩ | Infineon

BSC100N10NSFGATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC042NE7NS3GATMA1 BSC100N10NSFGATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Number BSC042NE7NS3GATMA1 —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Technology OptiMOS 3 MOSFET (Metal Oxide)
Drain-Source Voltage (VDS) 75 V 100 V
Continuous Drain Current (ID) at Ta 19 A —
Continuous Drain Current (ID) at Tc 100 A —
RDS(on) max at VGS=10V 4.2 mOhm —
Gate-Source Voltage (VGS) max +/-20 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) typ 1.7 V —
Power Dissipation (PD) at Ta 2.5 W —
Power Dissipation (PD) at Tc 125 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C -55C to +150C (junction)
Hộp PG-TDSON-8-1 (SuperSO8 5x6 mm) PG-TDSON-8-1 (SuperSO8 5x6)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series — OptiMOS
FET Type — N-Channel
Continuous Drain Current (ID), Ta — 11.4 A
Continuous Drain Current (ID), Tc — 90 A
Power Dissipation (PD), Tc — 156 W
Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) max — 10 mΩ
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: typical VGS(th) value]
Gate Drive Voltage (recommended) — 10 V (for rated RDS(on))

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá