BSC0902NSATMA1 vs BSC040N08NS5ATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BSC0902NSATMA1 bằng Infineon và BSC040N08NS5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
BSC040N08NS5ATMA1 - 80V 100A 4mOhm OptiMOS 5 MOSFET | Infineon
BSC040N08NS5ATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSC0902NSATMA1 | BSC040N08NS5ATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu transitor | N-Channel MOSFET | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 30 V | 80 V |
| Continuous Drain Current (ID, Ta) | 24 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM, Tc) | 100 A | — |
| Power Dissipation (Ta) | 2.5 W | — |
| Power Dissipation (Tc) | 48 W | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th) typ) | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value] | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] |
| RDS(on) @ VGS=10V max | [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=10V] | — |
| RDS(on) @ VGS=4.5V max | [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=4.5V] | — |
| Total Gate Charge (Qg typ) | [DATA_NEEDED: Qg typical] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55C to +150C (Tj) | — |
| Hộp | PG-TDSON-8-6 (SuperSO8) | PG-TDSON-8-7 (SuperSO8 5x6) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Qualification | JEDEC qualified for target applications | — |
| RoHS Compliance | Compliant (Pb-free lead plating) | — |
| Đông trùng haogen | Yes, per IEC 61249-2-21 | — |
| Avalanche Rated | Yes (100% avalanche tested) | — |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies |
| Part Number | — | BSC040N08NS5ATMA1 |
| Technology | — | OptiMOS 5 (N-channel trench MOSFET) |
| Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) | — | 100 A |
| Maximum Drain Current (ID, Tc=25C, package-limited) | — | 121 A |
| On-Resistance (RDS(on) max, VGS=10V) | — | 4 mOhm |
| Power Dissipation (Ta=25C, 1in² PCB) | — | 2.5 W |
| Power Dissipation (Tc=25C) | — | 104 W |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -55 C to +175 C |
| Gate-Source Voltage (VGS) | — | [DATA_NEEDED: VGS max rating] |
| Total Gate Charge (Qg) | — | [DATA_NEEDED: Qg typical] |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Cấp MSL | — | 1 |
| Primary Application | — | Synchronous rectification in telecom and server power supplies |