BSC0906NSATMA1 vs BSC050N03LSGATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC0906NSATMA1 bằng Infineon và BSC050N03LSGATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSC0906NSATMA1 BSC0906NSATMA1 - 30V 63A OptiMOS N-Channel MOSFET | Infineon

BSC0906NSATMA1 - 30V 63A OptiMOS N-Channel MOSFET | Infineon

BSC0906NSATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC050N03LSGATMA1 BSC050N03LSGATMA1 - 30V 80A 5mOhm OptiMOS 3 N-FET | Infineon

BSC050N03LSGATMA1 - 30V 80A 5mOhm OptiMOS 3 N-FET | Infineon

BSC050N03LSGATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC0906NSATMA1 BSC050N03LSGATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Drain-to-Source Voltage (VDS) 30 V —
Continuous Drain Current (ID) at Ta 18 A 18 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc 63 A 80 A
Power Dissipation at Ta 2.5 W —
Power Dissipation at Tc 30 W —
Hộp PG-TDSON-8-6 (SuperSO8, 5x6 mm) PG-TDSON-8-5 (SuperSO8 5x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology OptiMOS OptiMOS 3 (N-channel trench MOSFET)
RDS(on) max (typical reference) [DATA_NEEDED: RDS(on) max @ VGS=10V] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typ/min/max] [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max]
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg @ VGS=10V] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (junction, typical) -55 C to +150 C
Số chân 8 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Number — BSC050N03LSGATMA1
Drain-Source Voltage (VDS) Max — 30 V
On-State Resistance (RDS(on)) Max at VGS=10V — 5 mOhm
Power Dissipation (PD) at Tc — 50 W
Power Dissipation (PD) at Ta — 2.5 W
Channel Type — N-Channel
Cấp MSL — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá