BSC093N15NS5ATMA1 vs BSC040N08NS5ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC093N15NS5ATMA1 bằng Infineon và BSC040N08NS5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSC093N15NS5ATMA1 BSC093N15NS5ATMA1 - 150V 9.3mΩ 87A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

BSC093N15NS5ATMA1 - 150V 9.3mΩ 87A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

BSC093N15NS5ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC040N08NS5ATMA1 BSC040N08NS5ATMA1 - 80V 100A 4mOhm OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

BSC040N08NS5ATMA1 - 80V 100A 4mOhm OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

BSC040N08NS5ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC093N15NS5ATMA1 BSC040N08NS5ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Technology OptiMOS 5 150V OptiMOS 5 (N-channel trench MOSFET)
FET Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) Max 150 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC 87 A —
Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) Max at VGS=10V 9.3 mΩ —
Power Dissipation (PD) at TC 139 W —
Hộp SuperSO8 5x6 (PG-TDSON-8-7) PG-TDSON-8-7 (SuperSO8 5x6)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Gate Drive Voltage (VGS) Recommended 10 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: total gate charge Qg] [DATA_NEEDED: Qg typical]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 1
Đông trùng haogen [DATA_NEEDED: halogen free status] —
Part Number — BSC040N08NS5ATMA1
Drain-Source Voltage (VDS) — 80 V
Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) — 100 A
Maximum Drain Current (ID, Tc=25C, package-limited) — 121 A
On-Resistance (RDS(on) max, VGS=10V) — 4 mOhm
Power Dissipation (Ta=25C, 1in² PCB) — 2.5 W
Power Dissipation (Tc=25C) — 104 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 C to +175 C
Gate-Source Voltage (VGS) — [DATA_NEEDED: VGS max rating]
Gate Threshold Voltage (VGS(th) typ) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Primary Application — Synchronous rectification in telecom and server power supplies

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá