BSC190N15NS3GATMA1 vs BSC098N10NS5ATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BSC190N15NS3GATMA1 bằng Infineon và BSC098N10NS5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
BSC190N15NS3GATMA1 - 150V 50A N-Channel OptiMOS 3 MOSFET | Infineon
BSC190N15NS3GATMA1 ✓ Hoạt độngInfineon
BSC098N10NS5ATMA1 - 100V 60A OptiMOS 5 N-Channel MOSFET | Infineon
BSC098N10NS5ATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSC190N15NS3GATMA1 | BSC098N10NS5ATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Technology | OptiMOS 3 (N-Channel) | OptiMOS 5 (N-channel trench MOSFET) |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 150 V | 100 V |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C | 50 A | — |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=100C | [DATA_NEEDED: ID at Tc=100C] | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] | [DATA_NEEDED: IDM] |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | 20 V | [DATA_NEEDED: VGS max +/-] |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | 2.5 V to 3.5 V | [DATA_NEEDED: VGS(th) typ/min/max] |
| On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V | 19 mOhm | — |
| On-Resistance RDS(on) typ at VGS=10V | [DATA_NEEDED: RDS(on) typical at 10V] | — |
| Total Gate Charge (Qg) | [DATA_NEEDED: total gate charge] | [DATA_NEEDED: Qg] |
| Power Dissipation (PD) at Tc=25C | 125 W | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 C to +150 C | [DATA_NEEDED: Tj min/max] |
| Hộp | PG-TDSON-8-1 (TDSON-8 EP) | PG-TDSON-8-7 (SuperSO8 5x6) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | 1 | 1 |
| Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) | — | 60 A |
| Continuous Drain Current (ID, Ta) | — | [DATA_NEEDED: ID Ta-rated value] |
| On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V | — | 9.8 mOhm |
| Power Dissipation (Tc=25C) | — | 69 W |
| Power Dissipation (Ta) | — | 2.5 W |
| Diode Continuous Forward Current (IS) | — | 63 A (Tc=25C) |
| Diode Pulse Current (IS,pulse) | — | 240 A (Tc=25C) |
| Diode Forward Voltage (VSD) typ | — | 0.9 V (IF=30 A, Tj=25C) |
| Diode Forward Voltage (VSD) max | — | 1.1 V (IF=30 A, Tj=25C) |
| Shipping Packaging | — | Tape & Reel (T/R) |