BSO613SPVGXUMA1 vs BSD214SNH6327XTSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSO613SPVGXUMA1 bằng Infineon và BSD214SNH6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSO613SPVGXUMA1 BSO613SPVGXUMA1 - P-Ch 60V 3.44A MOSFET | Infineon | Load Switch

BSO613SPVGXUMA1 - P-Ch 60V 3.44A MOSFET | Infineon | Load Switch

BSO613SPVGXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSD214SNH6327XTSA1 BSD214SNH6327XTSA1 - 20V N-Ch OptiMOS 1.5A | Infineon SOT-363

BSD214SNH6327XTSA1 - 20V N-Ch OptiMOS 1.5A | Infineon SOT-363

BSD214SNH6327XTSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSO613SPVGXUMA1 BSD214SNH6327XTSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type P-Channel N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) -60 V —
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C -3.44 A —
Power Dissipation (PD) at TA=25C 2.5 W —
Hộp PG-DSO-8-6 (Power-SO-8) SOT-363 (PG-SOT363-PO), 6-pin
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology OptiMOS (Trench) MOSFET (Metal Oxide), OptiMOS
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical and min/max values] —
RDS(on) at VGS=10V [DATA_NEEDED: RDS(on) max at VGS=10V] —
RDS(on) at VGS=4.5V [DATA_NEEDED: RDS(on) max at VGS=4.5V] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (junction, per industry standard for Power-SO-8 MOSFETs) -55C to +150C (junction)
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: IDM pulsed value] —
Gate-Source Voltage (VGS) max [DATA_NEEDED: VGS max +/-V] —
Cấp MSL MSL3 (per JEDEC J-STD-020, industry standard for Power-SO-8) 1
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Avalanche Rated Yes (per Infineon OptiMOS family) —
Số chân 8 (6 active, 2 thermal/NC) —
Drain-to-Source Voltage (Vdss) — 20 V
Continuous Drain Current (Id) at 25C — 1.5 A
Power Dissipation (Pd) at Ta — 500 mW
Gate Drive Voltage (Rds On rated) — 2.5 V, 4.5 V
Rds On (Max) @ Vgs=4.5V — [DATA_NEEDED: Rds On at Vgs=4.5V]
Rds On (Max) @ Vgs=2.5V — [DATA_NEEDED: Rds On at Vgs=2.5V]
Vgs(th) (typical) — [DATA_NEEDED: Vgs threshold typical]
Automotive Qualification — AEC-Q101 qualified
Lead Plating — Pb-free
Standard Pack Quantity — 3000 (Tape & Reel)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá