BSP149H6327XTSA1 vs BSS214NH6327XTSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSP149H6327XTSA1 bằng Infineon và BSS214NH6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSP149H6327XTSA1 BSP149H6327XTSA1 - 200V N-Ch Depletion-Mode MOSFET | Infineon

BSP149H6327XTSA1 - 200V N-Ch Depletion-Mode MOSFET | Infineon

BSP149H6327XTSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSS214NH6327XTSA1 BSS214NH6327XTSA1 - 20V 1.5A N-Ch MOSFET SOT-23 | Infineon

BSS214NH6327XTSA1 - 20V 1.5A N-Ch MOSFET SOT-23 | Infineon

BSS214NH6327XTSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSP149H6327XTSA1 BSS214NH6327XTSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Transistor Polarity N-Channel —
Mode of Operation Depletion Mode (normally ON) —
Drain-Source Voltage VDS 200 V —
Continuous Drain Current ID 660 mA (Ta) —
Power Dissipation PD 1.8 W (Ta) —
On-State Resistance RDS(on) 1 ohm (typ) —
Gate-Source Voltage VGS [DATA_NEEDED: max VGS rating] —
Hộp PG-SOT223-4 (SOT-223-4) SOT-23 (PG-SOT23), 3 pins
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -55 C to +150 C (Tj) —
Technology SIPMOS OptiMOS 2 (planar N-channel)
Channel Count 1 —
Số chân 4 (G, D, S, tab) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Configuration Single —
FET Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) — 20 V
Continuous Drain Current (ID) — 1.5 A (Ta)
Power Dissipation (PD) — 500 mW (Ta)
Drain-Source On-Resistance (RDS(on) max) — 250 mOhm at VGS = 4.5 V
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical and min/max values]
Gate-Source Voltage (VGS max) — ±12 V (recommended)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C (junction)
Qualification — AEC-Q101 (Automotive)
Lead Finish — Pb-free lead plating (matte tin)
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020)
ESD Protection — Yes (gate ESD diode)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá