BSS138LT1G vs FDV301N So sánh
So sánh chi tiết song song của BSS138LT1G bằng onsemi và FDV301N bằng onsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSS138LT1G | FDV301N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | onsemi | onsemi |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu transitor | N-Channel MOSFET | N-Channel Enhancement Mode MOSFET (Digital FET) |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 50 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) | 200 mA (Ta) | — |
| Power Dissipation (PD) | 225 mW (Ta) | — |
| On-Resistance Max (RDS(on)) | 3.5 ohm | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: gate threshold voltage] | — |
| Gate-Source Voltage Max (VGS) | [DATA_NEEDED: maximum gate-source voltage] | — |
| Configuration | Single FET | — |
| Channel Mode | Enhancement Mode | — |
| Hộp | SOT-23-3 (TO-236) | SOT-23-3 |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Trạng thái RoHS | Compliant (RoHS Compliant and Pb-free per Easybom) | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Product Family | BSS138LT Series Small Signal MOSFET | — |
| Typical Applications | Computers, printers, cordless phones, DC-DC converters | — |
| Drain-Source Voltage (Vdss) | — | 25 V |
| Continuous Drain Current (Id) | — | 220 mA (Ta) |
| Peak Drain Current | — | 0.5 A |
| RDS(on) at VGS = 2.7 V | — | 5 ohm (typical) |
| RDS(on) typical | — | 4 ohm |
| Power Dissipation (Pd) | — | 350 mW (Ta) |
| Technology | — | High cell density DMOS |
| Gate Drive Type | — | Logic level (no bias resistors required) |
| Gate-Source Voltage (Vgs) Max | — | [DATA_NEEDED: maximum gate-source voltage] |
| Gate Charge (Qg) | — | [DATA_NEEDED: total gate charge] |
| Input Capacitance (Ciss) | — | [DATA_NEEDED: input capacitance] |
| Thermal Resistance (RthJA) | — | [DATA_NEEDED: thermal resistance junction to ambient] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |