BSS306NH6327XTSA1 vs BSS316NH6327XTSA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BSS306NH6327XTSA1 bằng Infineon và BSS316NH6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
BSS316NH6327XTSA1 - 30V N-Ch 1.4A OptiMOS 2 MOSFET | Infineon
BSS316NH6327XTSA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSS306NH6327XTSA1 | BSS316NH6327XTSA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Part Number | BSS306NH6327XTSA1 | — |
| Part Family | BSS306N (OptiMOS Small Signal) | — |
| FET Type | N-Channel | N-Channel, Enhancement Mode |
| Technology | MOSFET (Metal Oxide) | OptiMOS 2 (Trench) |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 30 V | 30 V |
| Continuous Drain Current (ID) | 2.3 A (Ta) | — |
| Power Dissipation (PD) | 500 mW (Ta) | — |
| RDS(on) max | [DATA_NEEDED: exact RDS(on) max value in mΩ] | — |
| Gate-Source Voltage (VGS) | [DATA_NEEDED: VGS max in V] | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: typical VGS(th) in V] | — |
| Hộp | SOT-23 (PG-SOT23), 3-pin | PG-SOT23 (SOT-23-3) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -55°C to +150°C (TJ) | — |
| Qualification | AEC-Q101 (Automotive) | — |
| Lead Plating | Pb-free (RoHS compliant) | Pb-free (Matte Tin) |
| Configuration | Single N-Channel, 3-pin | — |
| Continuous Drain Current (ID) at TA=25C | — | 1.4 A |
| Pulsed Drain Current (IDM) | — | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] |
| Drain-Source On-Resistance RDS(on) max | — | 160 mOhm at VGS=10V, ID=1.4A |
| Gate-Source Threshold Voltage VGS(th) typ | — | 2 V at ID=3.7 uA |
| Total Gate Charge (Qg) | — | 600 pC at VGS=5 V |
| Input Capacitance (Ciss) | — | 94 pF at VDS=15 V |
| Output Capacitance (Coss) | — | [DATA_NEEDED: output capacitance] |
| Reverse Transfer Capacitance (Crss) | — | [DATA_NEEDED: reverse transfer capacitance] |
| Maximum Power Dissipation (PD) at TA=25C | — | 500 mW |
| Khoảng nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -55 C to +150 C |
| Cấp MSL | — | MSL1 (per JEDEC J-STD-020) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q101 qualified |