BSS84-7-F-W vs BSS84PH6327XTSA2 So sánh
So sánh chi tiết song song của BSS84-7-F-W bằng Diodes Incorporated và BSS84PH6327XTSA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSS84-7-F-W | BSS84PH6327XTSA2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Diodes Incorporated | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Transistor Polarity | P-Channel | — |
| Channel Type | Enhancement Mode | — |
| Drain-Source Voltage (Vdss) | 50 V | — |
| Continuous Drain Current (Id) | 130 mA (Ta) | — |
| Power Dissipation (Pd) | 300 mW (Ta) | — |
| On-State Resistance RDS(on) | 10 Ohm (max, per Future Electronics listing) | — |
| Gate-Source Voltage (Vgs) | [DATA_NEEDED: Vgs max rating] | — |
| Gate Threshold Voltage (Vgs th) | [DATA_NEEDED: Vgs threshold] | — |
| Number of Channels | 1 | — |
| Hộp | SOT-23-3 | PG-SOT23 (SOT-23-3) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Terminal Finish | Matte Tin plated, solderable per MIL-STD-202 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -55C to +150C |
| Packaging | Tape & Reel (3K per reel, -W suffix) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Technology | Si (silicon DMOS) | — |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies |
| Part Number | — | BSS84PH6327XTSA2 |
| FET Type | — | P-Channel |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | — | -60 V |
| Continuous Drain Current (ID) | — | -170 mA (Ta) |
| Power Dissipation (PD) | — | 360 mW (Ta) |
| On-State Resistance (RDS(on)) max | — | 8 ohm at VGS = -10 V |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | — | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical and min/max values] |
| Gate-to-Source Voltage (VGS) | — | +/-20 V |
| Qualification | — | AEC-Q101 (Automotive) |
| Technology Family | — | SIPMOS OptiMOS |
| Polarity | — | P-Channel Enhancement Mode |
| Lead-Free | — | Yes |