BSZ018NE2LSIATMA1 vs BSC015NE2LS5IATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSZ018NE2LSIATMA1 bằng Infineon và BSC015NE2LS5IATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSZ018NE2LSIATMA1 BSZ018NE2LSIATMA1 - 25V N-Ch OptiMOS 1.8mOhm MOSFET | Infineon

BSZ018NE2LSIATMA1 - 25V N-Ch OptiMOS 1.8mOhm MOSFET | Infineon

BSZ018NE2LSIATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC015NE2LS5IATMA1 BSC015NE2LS5IATMA1 - 25V OptiMOS 5 N-Channel MOSFET | Infineon

BSC015NE2LS5IATMA1 - 25V OptiMOS 5 N-Channel MOSFET | Infineon

BSC015NE2LS5IATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSZ018NE2LSIATMA1 BSC015NE2LS5IATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Number BSZ018NE2LSIATMA1 —
Channel Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 25 V —
Continuous Drain Current (ID) at Ta=25C 22 A —
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C 40 A —
Pulsed Drain Current (IDM) 160 A —
Typical On-Resistance RDS(on) at VGS=10V 1.8 mOhm —
Gate-Source Voltage (VGS) max [DATA_NEEDED: VGS max rating] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] —
Power Dissipation at Ta=25C 2.1 W —
Power Dissipation at Tc=25C 69 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +150 C -55C to +150C (junction)
Hộp PG-TSDSON-8-FL (8-pin TSDSON with exposed pad) PG-TDSON-8-6 (SuperSO8 5x6)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology OptiMOS (Infineon trench MOSFET) OptiMOS 5 trench
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Product Family — OptiMOS 5 25V
Polarity / Channel Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) Max — 25 V
Continuous Drain Current (ID) at Ta — 33 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 100 A
On-Resistance RDS(on) Max at VGS=10V — 1.5 mOhm
Power Dissipation at Ta — 2.5 W
Power Dissipation at Tc — 50 W
Số chân — 8
Gate Threshold Voltage VGS(th) Typ — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value]
Total Gate Charge Qg Typ — [DATA_NEEDED: Qg typical value]
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá