BSZ100N03MSGATMA1 vs IAUC60N04S6L030HATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BSZ100N03MSGATMA1 bằng Infineon và IAUC60N04S6L030HATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
BSZ100N03MSGATMA1 - 30V N-Ch OptiMOS 40A TSDSON-8 MOSFET | Infineon
BSZ100N03MSGATMA1 ✓ Hoạt độngInfineon
IAUC60N04S6L030HATMA1 - 40V 60A OptiMOS Half-Bridge | Infineon
IAUC60N04S6L030HATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSZ100N03MSGATMA1 | IAUC60N04S6L030HATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | Infineon Technologies |
| Part Family | OptiMOS 25V / 30V | — |
| Kiểu transitor | N-Channel MOSFET | — |
| Configuration | Single with built-in body diode | Half-Bridge (2 N-Channel) |
| Maximum Drain-Source Voltage (VDS) | 30 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) at TA | 10 A | — |
| Continuous Drain Current (ID) at TC | 40 A | — |
| Power Dissipation (PD) at TA | 2.1 W | — |
| Power Dissipation (PD) at TC | 30 W | — |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | [DATA_NEEDED: ±20 V typical per datasheet; verify in datasheet] | — |
| Technology | Trench MOSFET (OptiMOS) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Hộp | PG-TSDSON-8 (5x6 mm) | PG-TDSON-8-56 (TDSON-8, 5 mm x 6 mm) |
| Terminal Finish | Tin (Pb-free) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55C to +150C (junction) | — |
| Qualification | JEDEC - target application qualified | — |
| Avalanche Tested | 100% (per JEDEC) | — |
| RoHS Compliance | Compliant (Pb-free plating) | — |
| Đông trùng haogen | Yes (per IEC 61249-2-21) | — |
| RDS(on) at VGS=10V (typical) | [DATA_NEEDED: see datasheet Diagram 1] | — |
| Gate Charge Qg (typical) | [DATA_NEEDED: see datasheet] | — |
| Cấp MSL | MSL1 (per JEDEC J-STD-020) | 1 (per JEDEC J-STD-020) |
| Part Series | — | OptiMOS 6 |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 40 V |
| Continuous Drain Current (ID) at TJ | — | 60 A |
| On-Resistance R_DS(on) at VGS=10V | — | 3.0 mOhm (typical) |
| Total Gate Charge (Qg) at VGS=10V | — | 35 nC |
| Output Capacitance (Coss) | — | 2.128 nF |
| Reverse Transfer Capacitance (Crss) | — | 596 pF |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | — | 2 V |
| Maximum Power Dissipation (PD) at TC | — | 75 W |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -55 C to +175 C |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q101 (per part number suffix) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |