BSZ110N08NS5ATMA1 vs IPD70N10S312ATMA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSZ110N08NS5ATMA1 bằng Infineon và IPD70N10S312ATMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSZ110N08NS5ATMA1 BSZ110N08NS5ATMA1 - 80V 40A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

BSZ110N08NS5ATMA1 - 80V 40A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

BSZ110N08NS5ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD70N10S312ATMA2 IPD70N10S312ATMA2 - 100V 70A N-Ch OptiMOS Power MOSFET | Infineon

IPD70N10S312ATMA2 - 100V 70A N-Ch OptiMOS Power MOSFET | Infineon

IPD70N10S312ATMA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSZ110N08NS5ATMA1 IPD70N10S312ATMA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Family OptiMOS 5 —
Technology OptiMOS 5 N-Channel Power MOSFET OptiMOS-T Power-MOSFET (N-Channel)
Drain-to-Source Voltage (VDS) 80 V —
Continuous Drain Current (ID) at Tc 40 A —
On-Resistance RDS(on) max 11 mΩ —
Power Dissipation (PD) at Tc 50 W —
Hộp PG-TSDSON-8-FL (PQFN 3.3 x 3.3) PG-TO252-3-11 (DPAK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Polarity N-Channel —
Configuration Single MOSFET —
Gate Drive Voltage (VGS) [DATA_NEEDED: VGS rating] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -55C to +175C
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 1 (unlimited floor life)
Part Number — IPD70N10S312ATMA2
Drain-Source Voltage (VDS) — 100 V
Continuous Drain Current (ID, Tc) — 70 A
Power Dissipation (Ptot, Tc=25C) — 125 W
On-State Resistance RDS(on) — [DATA_NEEDED: typical RDS(on) at VGS=10V]
Gate-Source Voltage (VGS) — ±20 V
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value]
Số chân — 3 (Gate, Drain, Source)
Channel Type — N-Channel Enhancement Mode
Avalanche Rated — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá