BTH60702EPVXUMA1 vs BTS51202EKAXUMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BTH60702EPVXUMA1 bằng Infineon và BTS51202EKAXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
BTH60702EPVXUMA1 - 60 mΩ Dual High-Side Switch 1.7A | Infineon
BTH60702EPVXUMA1 ✓ Hoạt độngInfineon
BTS51202EKAXUMA1 - 120 mΩ Dual Smart High-Side Switch | Infineon
BTS51202EKAXUMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BTH60702EPVXUMA1 | BTS51202EKAXUMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Power MOSFET Drivers | Power MOSFET Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Product Family | PROFET + 48V | — |
| Chức năng | Smart high-side power switch (dual channel, 2 x 1:1) | — |
| On-State Resistance (typ.) | 60 mΩ per channel | — |
| Continuous Load Current (per channel) | 1.7 A | — |
| Number of Channels | 2 | 2 |
| Configuration | 2 x 1:1 (dual independent high-side) | — |
| Kiểu transitor | N-channel vertical power MOSFET with charge pump | — |
| Nominal Operating Voltage | 48 V board net | — |
| Maximum Supply Voltage | 54 V | — |
| Load Voltage Range | [DATA_NEEDED: load voltage range] | — |
| Current Sense / Diagnosis | Yes (analog current-sense output) | — |
| Protection Features | Over-load, short-circuit, over-voltage, reverse battery, thermal shutdown | — |
| Hộp | PG-TSDSO-14 with exposed pad | PG-DSO-14-40-EP (14-pin SOIC with exposed pad) |
| Operating Temperature (junction) | -40 °C to +150 °C (automotive grade) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấu trúc | — | Dual High-Side Switch (2 channels) |
| Technology | — | Smart6 (N-channel vertical MOSFET with charge pump) |
| On-State Resistance (RDS(on)) | — | 120 mΩ (typical per channel) |
| Continuous Output Current | — | 2 A per channel (typical 2.5 A) |
| Operating Voltage (Vbb) | — | 8 V to 18 V |
| Load Type | — | Lamps up to 1×10 W, LEDs, resistive/inductive loads |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +150 °C |
| Maximum Power Dissipation | — | 1800 mW |
| Integrated Protection | — | Over-current, Short-circuit, Over-temperature, Over-voltage, Under-voltage lockout, Reverse battery |
| Diagnostic Output | — | Yes (status feedback pin) |
| Charge Pump | — | Integrated |
| Automotive Qualified | — | Yes |