BTH60801EPLXUMA1 vs BTS3256DAUMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BTH60801EPLXUMA1 bằng Infineon và BTS3256DAUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BTH60801EPLXUMA1 | BTS3256DAUMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Power MOSFET Drivers | Power MOSFET Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Smart High-Side Power Switch | Smart Low-Side Power Switch |
| Number of Channels | 1 | 1 |
| Cấu trúc | High-Side N-Channel MOSFET with Charge Pump | — |
| On-State Resistance (RDS(on)) | 80 mΩ (typical) | 50 mOhm typical |
| Continuous Load Current | 2.5 A | — |
| Operating Voltage Range | 4 V to 54 V | 4.5 V to 28 V (load supply Vbb) |
| Nominal Board Net | 48 V (PROFET+ 48V family) | — |
| Current Limitation | Adjustable | Yes (integrated) |
| Diagnostic Output | Current Sense (IS) pin | — |
| Input Logic | Active High and Active Low | — |
| Protection Features | Overtemperature, Overvoltage, Undervoltage, Short Circuit | — |
| Hộp | PG-TSDSO-14 (exposed pad) | PG-TO252-5-11 (DPAK-5) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +150 °C (Tj) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Automotive Qualification | AEC-Q100 qualified | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Technology | — | HITFET (N-channel vertical DMOS) |
| Cấu hình đầu ra | — | Low-Side, 1:1 |
| Continuous Drain Current | — | 7.5 A |
| Overvoltage Clamp | — | Integrated |
| Tắt nhiệt | — | Yes (with auto-restart) |
| Status Feedback | — | Yes (open-drain status pin) |
| ESD Protection | — | Yes (per datasheet) |
| Operating Temperature (Junction) | — | -40 C to +150 C |
| Automotive Qualified | — | Yes (AEC-Q100) |
| RoHS Compliance | — | Compliant |