BTT62001ENAXUMA1 vs BTN9960LVAUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BTT62001ENAXUMA1 bằng Infineon và BTN9960LVAUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BTT62001ENAXUMA1 BTT62001ENAXUMA1 - 200mΩ 1.5A Smart High-Side Power Switch | Infineon

BTT62001ENAXUMA1 - 200mΩ 1.5A Smart High-Side Power Switch | Infineon

BTT62001ENAXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BTN9960LVAUMA1 BTN9960LVAUMA1 - 9.7mOhm 35A Half-Bridge Motor Driver | Infineon

BTN9960LVAUMA1 - 9.7mOhm 35A Half-Bridge Motor Driver | Infineon

BTN9960LVAUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BTT62001ENAXUMA1 BTN9960LVAUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Motor Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Smart High-Side Power Switch Integrated Half-Bridge Motor Driver
Cấu trúc 1:1 N-Channel High-Side P-channel high-side + N-channel low-side MOSFET with integrated driver IC
On-State Resistance (Ron) 200 mΩ (typical) —
Continuous Load Current 1.5 A —
Operating Voltage Range 5 V to 48 V —
Technology Smart6 HV (N-channel vertical MOSFET with charge pump) —
Hộp PG-TDSO-8-31 (DSO-8 with exposed pad) PG-HSOF-7-1
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Protection Features Overload, Short-Circuit, Over-Temperature, Over-Voltage, Reverse Battery Under-voltage, Over-current, Short-circuit, Over-temperature, Interleaved (shoot-through), Enable shutdown, Dead-time control
Diagnostic Output Current Sense (IS) pin —
Lamp Drive Capability 1 × R10W at 24 V or 1 × R5W at 12 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +150 °C junction —
Cấp MSL 2A (4 weeks) —
ECCN EAR99 —
REACH Status REACH Unaffected —
Path Resistance (typ @ 25C) — 9.7 mOhm
Overcurrent Detection Threshold — 35 A
Supply Voltage Range (operating) — 8 V to 18 V
Supply Voltage Range (max rating) — 40 V
Logic Input Low Voltage (max) — 1.3 V
Logic Input High Voltage (min) — 1.6 V
Turn-On Rise Time (typ) — 2.5 us
Turn-Off Fall Time (typ) — 250 ns
Dead Time (typ) — 250 ns
Standby Current (max) — 3.3 uA
Propagation Delay (typ) — 3.6 us
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +150C
AEC-Q100 Qualification — Grade 1 qualified
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá