CP2102N-A01-GQFN28R vs CP2101R So sánh

So sánh chi tiết song song của CP2102N-A01-GQFN28R bằng Silicon Labs và CP2101R bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
CP2102N-A01-GQFN28R CP2102N-A01-GQFN28R - USB to UART Bridge QFN-28 | Silicon Labs

CP2102N-A01-GQFN28R - USB to UART Bridge QFN-28 | Silicon Labs

CP2102N-A01-GQFN28R ✓ Hoạt động
Silicon Labs
CP2101R CP2101R - USB 2.0 to UART Bridge, 28-VFQFN | Silicon Labs

CP2101R - USB 2.0 to UART Bridge, 28-VFQFN | Silicon Labs

CP2101R ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CP2102N-A01-GQFN28R CP2101R
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Labs
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type USB to UART Bridge Controller USB-to-UART bridge controller
Series USBXpress —
USB Standard USB 2.0 Full-Speed (12 Mbps) —
UART Interface USB 2.0 UART —
Number of UART Channels 1 —
Tốc độ dữ liệu 300 baud to 1 Mbaud —
Supply Voltage (VBUS) 4.0 V to 5.25 V —
Supply Voltage (VDD) 3.0 V to 3.6 V —
Internal Regulator Output 3.3 V (up to ~100 mA) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 28-QFN (5x5 mm) with exposed pad 28-MLP (5 x 5 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
GPIO Yes (multiple, signal-configurable) —
Reset Pin RSTb (active-low hardware reset) —
On-chip Oscillator Yes (no external crystal required) —
Cấp MSL MSL3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant unknown
Host Driver Silicon Labs CP210x VCP driver —
USB Interface — USB 2.0
Điện áp cung cấp — 3 V to 3.6 V
Serial Interface — UART
Protocol — USB
Case / Package — 28-VFQFN exposed pad
Packaging — Cut Tape (CT)
Interface Function — USB 2.0 UART interface
Device Category — I/O controller interface IC
USB Speed — [DATA_NEEDED: USB operating speed]
Maximum UART Data Rate — [DATA_NEEDED: maximum UART baud rate]
UART Signal Levels — [DATA_NEEDED: UART signal-level specification]
ESD Protection — [DATA_NEEDED: ESD protection rating]
REACH Status — unknown
AEC-Q100 Qualification — not_applicable
Kháng nhiệt — [DATA_NEEDED: exposed-pad thermal resistance]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá