CY14B101J2 vs CY14B101J2-SXI So sánh

So sánh chi tiết song song của CY14B101J2 bằng Infineon và CY14B101J2-SXI bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
CY14B101J2-SXI CY14B101J2-SXI - 1Mbit I2C nvSRAM 3.4MHz 8-SOIC | Infineon

CY14B101J2-SXI - 1Mbit I2C nvSRAM 3.4MHz 8-SOIC | Infineon

CY14B101J2-SXI ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CY14B101J2 CY14B101J2-SXI
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ nvSRAM (Non-Volatile SRAM) nvSRAM (Non-Volatile SRAM)
Density 1 Mbit (1049 kbits) 1049 kbits
Tổ chức 128K x 8 128K x 8
Giao diện I2C (Serial) I2C Serial (2-wire)
Max Clock Frequency 3.4 MHz —
Data Retention 20 years 20 years
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Store Cycles [DATA_NEEDED: minimum non-volatile store cycles] —
SRAM Read/Write Cycles Unlimited (per nvSRAM architecture) —
Address Pins A0, A1, A2 —
Automatic Store Yes (internal power-fail detection) —
Hộp 16-SOIC (MO-119, 0.300 inch) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS RoHS Compliant RoHS Compliant
Real Time Clock [DATA_NEEDED: RTC availability] —
Kích thước bộ nhớ — 1 Mbit
Tần số xung maksimum — 3.4 MHz
Package Type — 8-SOIC (0.300 inch, MO-119 family)
Write Endurance — Unlimited SRAM reads/writes; non-volatile STORE endurance [DATA_NEEDED: STORE endurance]
Store Mechanism — Software / auto-store with external VCAP capacitor
Packaging — Tube

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá