CY14V104LA-BA25XIT vs CY14V104LA-BA25XI So sánh

So sánh chi tiết song song của CY14V104LA-BA25XIT bằng Infineon và CY14V104LA-BA25XI bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
CY14V104LA-BA25XIT CY14V104LA-BA25XIT - 4Mb nvSRAM 25ns 48-FBGA | Infineon

CY14V104LA-BA25XIT - 4Mb nvSRAM 25ns 48-FBGA | Infineon

CY14V104LA-BA25XIT ✓ Hoạt động
Infineon
CY14V104LA-BA25XI CY14V104LA-BA25XI - 4Mbit nvSRAM 25ns FBGA-48 | Infineon

CY14V104LA-BA25XI - 4Mbit nvSRAM 25ns FBGA-48 | Infineon

CY14V104LA-BA25XI ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CY14V104LA-BA25XIT CY14V104LA-BA25XI
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ nvSRAM (non-volatile SRAM) nvSRAM (Non-Volatile SRAM)
Kích thước bộ nhớ 4 Mbit 4 Mbit
Tổ chức 512K x 8 512K x 8 / 256K x 16
Access Time 25 ns 25 ns
Giao diện Parallel Parallel
Core Supply Voltage (VCC) 3.0 V to 3.6 V —
I/O Supply Voltage (VCCQ) 1.65 V to 1.95 V —
STORE Cycles 1 million —
Data Retention 20 years 20 years
Read/Write/RECALL Cycles Infinite —
AutoStore Yes (external VCAP 61 uF to 180 uF) —
Non-volatile Technology QuantumTrap —
Hộp 48-FBGA (6x10 mm), TFBGA 48-FBGA (6 x 10 mm, 1.20 mm height)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Grade Industrial —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Điện áp cung cấp — 3 V (typical 3.3 V)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
STORE Cycle Endurance — 1,000,000 cycles minimum
SRAM Read/Write Endurance — Unlimited (infinite SRAM cycles)
Address Bus (x8 mode) — A0 to A18
Address Bus (x16 mode) — A0 to A17 with BHE/BLE byte enables
Non-Volatile Functions — Automatic STORE on power-down, RECALL on power-up, software STORE/RECALL, HSB pin
Grade — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá