DMT10H015LCG-7 vs BSZ0901NSIATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của DMT10H015LCG-7 bằng Diodes Incorporated và BSZ0901NSIATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Diodes Incorporated
DMT10H015LCG-7 DMT10H015LCG-7 - 100V N-Channel MOSFET, 34A, V-DFN3333-8 | Diodes Inc

DMT10H015LCG-7 - 100V N-Channel MOSFET, 34A, V-DFN3333-8 | Diodes Inc

DMT10H015LCG-7 ✓ Hoạt động
Infineon
BSZ0901NSIATMA1 BSZ0901NSIATMA1 - 30V 40A OptiMOS N-MOSFET TSDSON-8 | Infineon

BSZ0901NSIATMA1 - 30V 40A OptiMOS N-MOSFET TSDSON-8 | Infineon

BSZ0901NSIATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số DMT10H015LCG-7 BSZ0901NSIATMA1
Thương hiệu Diodes Incorporated Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel Enhancement Mode N-Channel
Drain-to-Source Voltage (VDS) 100 V —
Continuous Drain Current (Ta) 9.4 A —
Continuous Drain Current (Tc) 34 A —
Power Dissipation (Ta) 1 W —
Hộp V-DFN3333-8 (3.3 mm x 3.3 mm) PG-TSDSON-8-FL (TSDSON EP, 3.3 mm x 3.3 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (junction, typical) —
Technology Trench MOSFET OptiMOS trench N-channel MOSFET
Channel Polarity N-Channel —
Số chân 8 8
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
RDS(ON) at 10V VGS [DATA_NEEDED: typical on-resistance value] —
Gate Threshold Voltage VGS(th) [DATA_NEEDED: VGS(th) value] —
Total Gate Charge Qg [DATA_NEEDED: total gate charge] —
Manufacturer Part Family DMT10H015LCG —
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Number — BSZ0901NSIATMA1
Series — OptiMOS 25V
Drain-Source Voltage (VDS) — 30 V
Continuous Drain Current (ID) at Ta=25C — 25 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C — 40 A
Power Dissipation (PD) at Ta=25C — 2.1 W
Power Dissipation (PD) at Tc=25C — 69 W
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: gate threshold voltage]
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — [DATA_NEEDED: RDS(on) max @ VGS=10V]
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=4.5V — [DATA_NEEDED: RDS(on) max @ VGS=4.5V]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: total gate charge Qg]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 C to +150 C (typical MOSFET range)
Packaging — Tape & Reel (ATMA1 suffix = 13-inch reel)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá