DS1249AB-70IND+ vs DS1249AB-70IND So sánh
So sánh chi tiết song song của DS1249AB-70IND+ bằng Analog Devices và DS1249AB-70IND bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
DS1249AB-70IND+ - 2Mb NVSRAM 32-EDIP 70ns | Maxim Integrated
DS1249AB-70IND+ ✓ Hoạt độngAnalog Devices
DS1249AB-70IND - 2Mb NVSRAM, 70ns, 32-EDIP | Analog Devices
DS1249AB-70IND ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | DS1249AB-70IND+ | DS1249AB-70IND |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | NVSRAM (Non-Volatile SRAM) | NVSRAM (Non-Volatile SRAM) |
| Kích thước bộ nhớ | 2 Mbit (2,097,152 bits) | 2 Mbit (262,144 x 8) |
| Tổ chức | 256K x 8 | 262,144 words x 8 bits |
| Giao diện | Parallel | Parallel |
| Access Time | 70 ns (max) | 70 ns |
| Write Cycle Time | 70 ns (word write, no write delay) | — |
| Data Retention | 10 years (typical, with internal lithium cell) | 10 years minimum (no external power) |
| Supply Voltage (VCC) | 5 V ±10% (typical 4.5 V to 5.5 V) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial, -IND suffix) | — |
| Hộp / Vỏ | 32-EDIP (Extended DIP, 0.600 in / 15.24 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (DIP module with socket) | Through-Hole (DIP module) |
| Số chân | 32 | — |
| Built-in Battery | Yes (internal lithium energy source) | — |
| Write Protection | Automatic on VCC out-of-tolerance | Automatic on VCC out-of-tolerance |
| Endurance | Unlimited SRAM read/write cycles | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per Maxim Integrated product page) | Contains lithium - subject to special handling rules |
| Shipping Regulation | UN3481 PI970 (lithium battery - air/sea per IATA) | — |
| Lead-Free / Halogen-Free | Lead-free (RoHS compliant) | — |
| Write Cycle Endurance | — | Unlimited writes |
| Backup Mechanism | — | Internal lithium energy cell + VCC monitor |
| Operating Voltage (VCC) | — | 5 V (typical NVSRAM range) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial, -IND suffix) |
| Hộp | — | 32-EDIP (Extended DIP module, 0.600 inch / 15.24 mm) |
| Technology | — | Low-power CMOS |