EP1810JC35 vs EP1810LC-25T So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1810JC35 bằng Altera và EP1810LC-25T bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1810JC35 | EP1810LC-25T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Family | Altera Classic EPLD | Altera Classic EP1810 |
| Product Type | UV-erasable / OTP Complex PLD (EPLD) | — |
| Macrocells | 48 | 48 (4 quadrants x 12 macrocells) |
| Logic Gates (typ.) | [DATA_NEEDED: logic gates count] | — |
| Maximum User I/O Pins | [DATA_NEEDED: user I/O count for PLCC-68] | — |
| Propagation Delay (tPD) | 35 ns | 25 ns |
| Tần số xung maksimum | 40 MHz | — |
| Supply Voltage (VCC max) | 5.25 V | — |
| Supply Voltage (VCC min) | [DATA_NEEDED: VCC minimum] | — |
| Process Technology | CMOS EPROM cell | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (Commercial) | 0 °C to +70 °C (commercial) |
| Hộp | PLCC-68 (J-lead, ceramic) | 28-pin J-lead PLCC (Plastic Leaded Chip Carrier) |
| Package Code | QCCJ | — |
| Terminal Form | J-BEND | — |
| Number of Terminals | 68 | — |
| Programming | UV-erase (windowed) or OTP | — |
| Development Tool | Altera MAX+plus II / A+plus | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance for EP1810JC35] | [DATA_NEEDED: RoHS status - confirm with manufacturer] |
| Device Type | — | EPLD (Erasable/OTP Complex PLD) |
| Usable Gates | — | Approx. 900 |
| Dedicated Inputs | — | 16 |
| Bidirectional I/O Pins | — | 48 |
| External Clocks | — | 4 |
| Supply Voltage (VCC) | — | 5 V nominal |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Technology | — | CMOS, UV-erasable / OTP |
| I/O Standard | — | TTL-compatible 5 V |
| Programming Tool | — | Altera MAX+PLUS II / Quartus Classic |