EP1810LC-45 vs EP1810LC-25 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1810LC-45 bằng Rochester Electronics và EP1810LC-25 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Rochester Electronics
EP1810LC-45 - 900-Gate Classic EPLD, 48 Macro Cells, PLCC-68 | Intel
EP1810LC-45 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1810LC-45 | EP1810LC-25 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Rochester Electronics | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | Altera Classic EPLD | — |
| Device Type | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) | — |
| Usable Gates | 900 | — |
| Macro Cells | 48 | — |
| Maximum Inputs | 64 | — |
| Maximum Outputs | 48 | — |
| Logic Array Blocks | 4 | — |
| Propagation Delay (tpd) | 45 ns | — |
| Maximum Operating Frequency | 22.2 MHz | — |
| Supply Voltage (Vcc) | 5 V (±5%) | — |
| Process Technology | 5 V CMOS EPROM | — |
| Hộp | 68-pin PLCC (J-lead) | 68-pin JLCC (J-leaded ceramic chip carrier) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (commercial) | [DATA_NEEDED: temperature grade for LC package] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (PLCC socket compatible) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status of Rochester-sourced part] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance not confirmed in legacy datasheet] |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free finish] | — |
| Product Family | — | Altera Classic EPLD |
| Part Number | — | EP1810LC-25 |
| Macrocells | — | 48 |
| Propagation Delay (tPD) | — | 25 ns |
| Dedicated Inputs | — | 12 |
| I/O Pins | — | 48 |
| External Clock Inputs | — | 4 |
| Supply Voltage (VCC) | — | 5 V (TTL-compatible) |
| Operating Mode | — | Turbo-only (no slow-power mode) |
| Package Code | — | LC = 68-pin JLCC |
| Technology | — | CMOS EPLD (erasable programmable logic device) |
| Programmable Interconnect | — | Global + Local buses |
| Programming Method | — | Altera Classic programmer + MAX+PLUS II legacy flow |
| Trạng thái vòng đời | — | Obsolete (legacy Altera Classic family) |