EP1810LI-25 vs EP1810LC-25 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1810LI-25 bằng Altera và EP1810LC-25 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1810LI-25 | EP1810LC-25 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | Altera Classic EPLD | — |
| Device Type | EPLD (Erasable Programmable Logic Device), UV-erasable / OTP | — |
| Macrocells | 48 | 48 |
| Usable Gates | 900 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 25 ns | 25 ns |
| Maximum Counter Frequency | 40 MHz | — |
| Supply Voltage (VCC) | 4.5 V to 5.5 V (nominal 5 V) | 5 V (TTL-compatible) |
| I/O Pins | 48 | 48 |
| Dedicated Inputs | 12 | 12 |
| Global Clock Inputs | 4 | — |
| Interconnect | Programmable global and local buses | — |
| Hộp | 68-pin PLCC (J68, J-Lead) | 68-pin JLCC (J-leaded ceramic chip carrier) |
| JESD-30 Package Code | S-PQCC-J68 | — |
| Process Technology | CMOS | — |
| Operating Temperature (Industrial 'I' suffix) | -40 C to +85 C | — |
| Programming Mode | EPROM/UV-erasable (windowed) and OTP | — |
| Development Tool | Altera MAX+PLUS II | — |
| Trạng thái RoHS | unknown | [DATA_NEEDED: RoHS compliance not confirmed in legacy datasheet] |
| Lead-Free Status | unknown | — |
| Product Family | — | Altera Classic EPLD |
| Part Number | — | EP1810LC-25 |
| External Clock Inputs | — | 4 |
| Operating Mode | — | Turbo-only (no slow-power mode) |
| Package Code | — | LC = 68-pin JLCC |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Technology | — | CMOS EPLD (erasable programmable logic device) |
| Programmable Interconnect | — | Global + Local buses |
| Programming Method | — | Altera Classic programmer + MAX+PLUS II legacy flow |
| Trạng thái vòng đời | — | Obsolete (legacy Altera Classic family) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: temperature grade for LC package] |