EP20K400GC655-1X vs EP20K400GC655-1 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP20K400GC655-1X bằng Altera và EP20K400GC655-1 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP20K400GC655-1 - 400K Gate APEX 20K FPGA, 655-pin CPGA | Intel/Altera
EP20K400GC655-1 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP20K400GC655-1X | EP20K400GC655-1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Product Family | Altera APEX 20K | — |
| Device Type | Field Programmable Gate Array (FPGA) | — |
| Technology | CMOS | — |
| Gate Count | 400K gates | — |
| Logic Elements | 16640 cells | 16,640 |
| Maximum System Frequency | 250 MHz | — |
| Propagation Delay | 2.5 ns | 2.5 ns |
| Core Supply Voltage | 2.5 V | 2.5 V |
| I/O Supply Voltage | 2.5 V / 3.3 V | 3.3 V |
| Number of User I/O | 496 | — |
| Number of Dedicated Inputs | 6 | — |
| Number of Terminals | 655 | — |
| Package Type | CPGA-655 (Ceramic Pin Grid Array) | — |
| Package Body Material | Ceramic | — |
| Process Technology | 0.22 um | 0.22 µm CMOS |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Embedded RAM Bits | [DATA_NEEDED: embedded RAM bits] | — |
| Trạng thái RoHS | unknown | Non-compliant (contains lead in ceramic package) |
| Family | — | APEX 20K |
| Series | — | EP20K400 |
| Maximum Gates | — | 1,052,000 |
| Typical Gates | — | 400,000 |
| Embedded System Blocks (ESBs) | — | 4 |
| Total RAM Bits | — | 212,992 |
| Maximum User I/O | — | 502 |
| Dedicated Inputs | — | 6 |
| Maximum Internal Frequency | — | 250 MHz |
| Hộp | — | 655-pin CPGA (Ceramic Pin Grid Array) |
| Số chân | — | 655 |
| Kiểu lắp đặt | — | Through-Hole |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to +85 °C (commercial) |
| Configuration Modes | — | Passive Serial, Passive Parallel Async, Passive Parallel Sync |
| Boundary Scan | — | IEEE 1149.1 (JTAG) |