EP2SGX60DF780C4N vs EP2SGX60DF780C3N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2SGX60DF780C4N bằng Intel và EP2SGX60DF780C3N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2SGX60DF780C3N EP2SGX60DF780C3N - 60K LEs Stratix II GX FPGA | Intel

EP2SGX60DF780C3N - 60K LEs Stratix II GX FPGA | Intel

EP2SGX60DF780C3N ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2SGX60DF780C4N EP2SGX60DF780C3N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Cuối chu kỳ cuộc sống
Family Stratix II GX Stratix II GX
Logic Elements 60,440 60,440
Logic Array Blocks (LABs) 3,022 —
Adaptive Logic Modules (ALMs) 24,176 —
User I/Os 364 364
Total RAM Bits 2,544,192 —
Embedded Multipliers (18x18) 144 —
DSP Blocks 36 —
Transceivers Up to 20 (up to 6.375 Gbps) —
PLLs 4 —
Global Clock Networks 16 —
Core Voltage 1.2 V 1.2 V
Process Node 90 nm CMOS —
Hộp 780-ball FBGA (29 x 29 mm, 1.0 mm pitch) —
Maximum Internal Frequency 717 MHz —
Nhiệt độ hoạt động Commercial 0C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range C]
Speed Grade C4 —
Trạng thái RoHS Lead-free (per part suffix N) Compliant (per distributor listing)
Device Type — FPGA
LABs/CLBs — 3,022
Total Memory Bits — 2,544,192
Package Type — 780-pin FC-FBGA (DF780)
Package Dimensions — 23 x 23 mm
Pitch — 1 mm
Process Technology — 90 nm
Internal Frequency — 717 MHz
Propagation Delay — [DATA_NEEDED: propagation delay ns]
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá