EP3SL200H780I3 vs EP3SL200H780I4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3SL200H780I3 bằng Intel và EP3SL200H780I4 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3SL200H780I3 EP3SL200H780I4
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Series Stratix III L Stratix III L
Family Stratix III Stratix III
Logic Elements 200,000 —
LABs (Logic Array Blocks) 8000 —
Total RAM Bits 10,901,504 (10,900 Kb) —
User I/O Count 488 488
Number of I/O Banks [DATA_NEEDED: I/O banks] —
Embedded Multipliers (DSP blocks) 384 (18x18) —
PLLs 12 —
Process Technology 65 nm CMOS 65 nm CMOS
Core Voltage 1.1 V —
Maximum Operating Frequency 717 MHz —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) —
Hộp 780-BBGA, FCBGA (HBGA-780) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Supplier Device Package 780-FBGA (29x29 mm) —
Lead-Free / RoHS Compliant (lead-free) —
Logic Elements (LE) — 200,000
Logic Array Blocks (LABs) — 8000
Embedded Memory Bits — 10,901,504
DSP Multipliers (18x18) — 384
Voltage - Core Supply — 1.1 V
Package Type — 780-BBGA / FCBGA (FC-HFBGA)
Package Dimensions — 33 mm x 33 mm
Speed Grade — I4 (industrial)
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -40C to +100C (industrial)
Configuration Memory — SRAM-based, volatile
Trạng thái RoHS — Compliant
Design Tool — Quartus II (legacy) / Quartus Prime

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá