EP4CGX75CF23C8 vs EP4CGX110CF23C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX75CF23C8 bằng Intel và EP4CGX110CF23C8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CGX75CF23C8 EP4CGX75CF23C8 - Cyclone IV GX FPGA, 75K LE, 484-BGA | Intel

EP4CGX75CF23C8 - Cyclone IV GX FPGA, 75K LE, 484-BGA | Intel

EP4CGX75CF23C8 ✓ Hoạt động
Intel
EP4CGX110CF23C8N EP4CGX110CF23C8N - 109K LEs Cyclone IV GX FPGA, 484-FBGA | Intel

EP4CGX110CF23C8N - 109K LEs Cyclone IV GX FPGA, 484-FBGA | Intel

EP4CGX110CF23C8N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX75CF23C8 EP4CGX110CF23C8N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone IV GX Cyclone IV GX
Logic Elements (LE) 73,920 —
Configurable Logic Blocks (CLBs) 4,620 —
Embedded Memory 4,257,792 bits (~4.05 Mbit) —
Maximum User I/O 290 —
Transceivers 8 channels, up to 3.125 Gbps 4 channels
PCIe Hard IP Blocks 2 (Gen1) —
Hộp 484-ball FBGA (F23) 484-ball FBGA (F23)
Package Body Size 23 x 23 mm —
Ball Pitch 1.0 mm —
Process Technology 60 nm low-power —
Core Voltage 1.2 V (typical) 1.2 V
Speed Grade 8 (commercial) C8
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0 C to 85 C (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Logic Elements — 109,424
Logic Array Blocks (LABs) — 6,839
Embedded Memory (bits) — 5,621,760
User I/O Count — 270
Transceiver Data Rate (max) — 3.125 Gbps
DSP Blocks (18x18 multipliers) — [DATA_NEEDED: DSP block count]
Process Node — 60 nm
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — 3
Configuration Method — Quartus Prime / JTAG / Active Serial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá