EP910LC-25 vs EP910LC-35 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP910LC-25 bằng Intel và EP910LC-35 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP910LC-25 EP910LC-35
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Altera Classic EPLD Classic (EP910)
Macrocells 24 24
Logic Gates [DATA_NEEDED: logic gate count] —
Propagation Delay (tPD) 25 ns 35 ns
Dedicated Inputs 16 —
Hộp 28-pin PLCC (LC suffix) PLCC-44 (J-lead, LC suffix)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Technology CMOS (EPROM-based) CMOS EPROM
Operating Voltage [DATA_NEEDED: VCC range] —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) 0C to +70C (commercial)
Programmable Yes (EPROM, UV-erasable on windowed variants) —
I/O Pins [DATA_NEEDED: I/O count] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Not applicable (legacy product)
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Maximum Frequency [DATA_NEEDED: fMAX] —
Product Type — EPLD (Erasable Programmable Logic Device)
Usable Gates — 450
Maximum Toggle Frequency — 28.6 MHz
Supply Voltage (VCC) — 5 V
Số chân — 44
Programmable Flip-Flops — Yes (per macrocell)
Output Enable Control — Per macrocell
Erasure Method — UV (windowed) or OTP (plastic)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá