EP910PC-35 vs EP910PI-35T So sánh

So sánh chi tiết song song của EP910PC-35 bằng Altera và EP910PI-35T bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP910PC-35 EP910PI-35T
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Classic EPLD Altera Classic EPLD
Device Type EPLD (Erasable Programmable Logic Device) Erasable Programmable Logic Device (EPLD)
Macrocells 24 24
I/O Pins 24 —
Dedicated Inputs 12 —
Total Inputs 36 —
Product Terms 240 —
Propagation Delay (tPD) 35 ns —
Maximum Counter Frequency 37 MHz —
Internal Performance Frequency 100 MHz —
Technology CMOS, UV-erasable/OTP —
Điện áp cung cấp 5 V —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 40-pin PDIP (Plastic DIP) 40-pin PDIP (Plastic DIP)
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-Hole
Architecture PAL-type sum-of-products, AND/OR array —
Programming Method UV-erase (ceramic) / OTP (plastic), A+PLUS / MAX+PLUS tools UV-erasable, EPROM technology
Compliance / RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status - legacy part] —
Usable Gates — 450
Pin-to-Pin Logic Delay (tpd) — 35 ns
Counter Frequency (fCNT) — 28.6 MHz
Supply Voltage (VCC) — 5 V
I/O Logic Compatibility — 100% TTL emulation
Process Technology — CMOS
On-board Test Circuitry — Yes (logic test mode for AC verification)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá