EP910PI-35T vs EP910PI-30T So sánh
So sánh chi tiết song song của EP910PI-35T bằng Altera và EP910PI-30T bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP910PI-35T | EP910PI-30T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | Altera Classic EPLD | Altera Classic EPLD |
| Device Type | Erasable Programmable Logic Device (EPLD) | — |
| Macrocells | 24 | 24 |
| Usable Gates | 450 | 480 |
| Pin-to-Pin Logic Delay (tpd) | 35 ns | — |
| Counter Frequency (fCNT) | 28.6 MHz | — |
| Supply Voltage (VCC) | 5 V | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) |
| I/O Logic Compatibility | 100% TTL emulation | — |
| Process Technology | CMOS | — |
| Hộp | 40-pin PDIP (Plastic DIP) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-Hole |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40 C to +85 C (industrial) |
| Programming Method | UV-erasable, EPROM technology | — |
| On-board Test Circuitry | Yes (logic test mode for AC verification) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Product Type | — | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) |
| Dedicated Inputs | — | 10 |
| Propagation Delay (tPD) | — | 30 ns |
| Register (Clock-to-Output) Delay | — | 20 ns |
| Technology | — | CMOS, UV-erasable (windowed ceramic) |
| Package Type | — | 40-pin PDIP (ceramic windowed) |
| Programming | — | Altera Classic device programmer / MAX+PLUS II flow |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |