EPF10K50GC403-4 vs EPF10K50GC403-3 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF10K50GC403-4 bằng Altera và EPF10K50GC403-3 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF10K50GC403-4 | EPF10K50GC403-3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | FLEX 10KA | FLEX 10K |
| Logic Elements | 2,880 | — |
| Typical Gates | 50,000 | — |
| Embedded Array Blocks (EABs) | 20 | Yes (per datasheet) |
| Maximum Internal Clock Frequency | 125 MHz | — |
| Speed Grade | -4 | -3 |
| Process Technology | 0.42 µm CMOS SRAM | 0.42 µm CMOS |
| Điện áp cung cấp | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) | — |
| I/O Standards | 3.3 V or 5 V configurable (multiVolt) | — |
| Hộp | 403-pin CPGA (Ceramic Pin Grid Array) | 403-pin CPGA |
| Kiểu lắp đặt | Through-hole (CPGA) | — |
| Configuration Memory | SRAM (in-system programmable) | — |
| Boundary Scan | IEEE 1149.1 (JTAG) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature grade] |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | Compliant (per Kjr Technology listing) |
| Typical Gate Count | — | 50,000 gates |
| Logic Elements (Cells) | — | 2,880 |
| Maximum Operating Frequency | — | 125 MHz |
| Core Supply Voltage | — | 5 V |
| I/O Supply Voltage | — | 3.3 V or 5 V (MultiVolt) |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | Yes (per datasheet) |
| JTAG Boundary Scan | — | IEEE Std 1149.1 (per family datasheet) |
| Configuration Method | — | SRAM-based, external configuration device required |