EPF6010ATC100-3N vs EPF6016ATC100-3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF6010ATC100-3N bằng Intel và EPF6016ATC100-3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EPF6010ATC100-3N EPF6010ATC100-3N - FLEX 6000 FPGA, 880 Cells, 100-TQFP | Intel

EPF6010ATC100-3N - FLEX 6000 FPGA, 880 Cells, 100-TQFP | Intel

EPF6010ATC100-3N ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF6010ATC100-3N EPF6016ATC100-3
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Family FLEX 6000 FLEX 6000
Logic Elements / Cells 880 —
Equivalent Gate Count 10,000 gates —
Logic Array Blocks (LABs) 88 —
User I/Os 71 81
Supply Voltage (Operating) 3.0 V to 3.6 V —
Maximum Internal Frequency 142.86 MHz —
Process Technology 0.42 µm CMOS 0.42 µm CMOS SRAM
Speed Grade -3 -3
Hộp 100-pin TQFP (14 x 14 x 1.4 mm) 100-pin TQFP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (commercial) 0°C to 85°C
Programming Method In-system SRAM via ByteBlaster/BitBlaster —
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: current RoHS status - older FLEX 6000 parts often non-RoHS]
Device Type — FPGA (Field Programmable Gate Array)
Logic Elements (LEs) — 1320
Typical Gates — 16000
Internal Frequency — 142.86 MHz
Supply Voltage (Core) — 3.3 V
Số chân — 100
Configuration Method — SRAM, JTAG (IEEE 1149.1), ByteBlaster/BitBlaster

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá