EPM5032DC vs EPM5032DC-2 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5032DC bằng Altera và EPM5032DC-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5032DC | EPM5032DC-2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 5000 | — |
| Device Type | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) | — |
| Macrocells | 32 | 32 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 1 | 4 |
| Hộp | DIP-24 (ceramic, windowed) | 20-pin CDIP (Ceramic DIP) |
| Speed Grade | DC (commercial) | -2 (tPD ~25 ns, commercial) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C | 0C to +70C (commercial grade) |
| Technology | Bipolar EPROM, UV-erasable | — |
| Programmable Logic Elements | AND array + fixed OR array per macrocell | — |
| Configuration Memory | EPROM (UV-erasable via package window) | EPROM (one-time programmable per generation; UV-erasable variants exist) |
| Kiểu lắp đặt | Through-hole (DIP) | Through-Hole (DIP) |
| Số chân | 24 | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance - CDIP package typically pre-RoHS] |
| Programming Tool | Altera MAX+PLUS II / A+PLUS legacy | — |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete (mature legacy) | — |
| Product Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Series | — | MAX 5000 |
| Usable Gates (typical) | — | 600 |
| Supply Voltage (VCC) | — | 5 V (single supply, +/-5%) |
| Programmable Pins / I/O | — | 20 pins (JEDEC-standard 0.300" ceramic DIP) |
| Programming Interface | — | Altera ByteBlaster / parallel-port JTAG-style ISP |
| Interconnect | — | Programmable Interconnect Array (PIA) with deterministic timing |
| Cấp MSL | — | Not applicable (through-hole hermetic ceramic) |