EPM5032DC20 vs EPM5032DM883B So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5032DC20 bằng Altera và EPM5032DM883B bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5032DC20 | EPM5032DM883B |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Device Family | MAX 5000 | — |
| Product Type | UV-erasable PLD (CPLD class) | — |
| Macrocells | 32 | 32 |
| Usable Gates | 600 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 20 ns | [DATA_NEEDED: tPD in ns] |
| Maximum Frequency (Fmax) | 71.4 MHz | — |
| Supply Voltage (VCC) | 5 V (4.75 V to 5.25 V) | 5 V (nominal, TTL-compatible I/O) |
| Dedicated Inputs | 7 | — |
| I/O Pins | 16 (bidirectional) | — |
| Total Inputs (max) | 24 | — |
| Output Macrocells | 16 | — |
| Clock Inputs | 1 (global) | — |
| Architecture | PAL-type with Programmable Interconnect Array (PIA) | — |
| Process Technology | CMOS | — |
| Hộp | 20-pin Ceramic DIP (DC) with UV window | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | MILITARY (per /883B screen) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (DIP) | Through-Hole |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | [DATA_NEEDED: lead-bearing ceramic; likely non-compliant] |
| Family | — | MAX 5000 (Classic EPLD) |
| Logic Elements | — | 32 macrocells (MAX architecture) |
| Technology | — | UV-erasable EPROM cell |
| Maximum Counter Frequency (fCNT) | — | [DATA_NEEDED: fCNT in MHz] |
| MIL-STD-883 Screening | — | Class B (DM/883B) |
| Package Type | — | WDIP-28 (ceramic DIP with quartz window) |
| Số chân | — | 28 |
| Terminal Form | — | Through-Hole |
| Package Shape | — | RECTANGULAR |
| Programming Method | — | Programmer + UV erase |