EPM5032DM883B vs EPM5032DC So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5032DM883B bằng Altera và EPM5032DC bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5032DM883B | EPM5032DC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 5000 (Classic EPLD) | MAX 5000 |
| Macrocells | 32 | 32 |
| Logic Elements | 32 macrocells (MAX architecture) | — |
| Technology | UV-erasable EPROM cell | Bipolar EPROM, UV-erasable |
| Propagation Delay (tPD) | [DATA_NEEDED: tPD in ns] | — |
| Maximum Counter Frequency (fCNT) | [DATA_NEEDED: fCNT in MHz] | — |
| Supply Voltage (VCC) | 5 V (nominal, TTL-compatible I/O) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | MILITARY (per /883B screen) | 0C to +70C |
| MIL-STD-883 Screening | Class B (DM/883B) | — |
| Package Type | WDIP-28 (ceramic DIP with quartz window) | — |
| Số chân | 28 | 24 |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-hole (DIP) |
| Terminal Form | Through-Hole | — |
| Package Shape | RECTANGULAR | — |
| Programming Method | Programmer + UV erase | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: lead-bearing ceramic; likely non-compliant] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Device Type | — | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 1 |
| Hộp | — | DIP-24 (ceramic, windowed) |
| Speed Grade | — | DC (commercial) |
| Programmable Logic Elements | — | AND array + fixed OR array per macrocell |
| Configuration Memory | — | EPROM (UV-erasable via package window) |
| Programming Tool | — | Altera MAX+PLUS II / A+PLUS legacy |
| Trạng thái vòng đời | — | Obsolete (mature legacy) |