EPM5192AJC84-20 vs EPM5192AJC-25 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM5192AJC84-20 bằng Altera và EPM5192AJC-25 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM5192AJC84-20 EPM5192AJC-25
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family MAX 5000 MAX 5000 EPLD
Device Type UV-erasable/OTP Complex PLD (CPLD) —
Macrocells 192 192
Propagation Delay (tpd) 33 ns (speed grade -20) —
Tần số xung maksimum 66.7 MHz —
Supply Voltage (Vcc) 4.75 V to 5.25 V —
Dedicated Inputs 7 —
User I/O Lines 64 —
Process Technology CMOS, UV-erasable EEPROM —
Hộp 84-pin PLCC J-Lead (WQCCJ, J84) PLCC-68 (windowed ceramic, AJC)
Operating Temperature Grade Commercial —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (J-Lead) Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Programming Tool Altera MAX+PLUS II / Quartus (legacy) —
Lead-Free / Halogen-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Manufacturer — Altera (now Intel PSG)
Propagation Delay (tPD) — 25 ns
Số chân — 68
Điện áp cung cấp — 5 V (typical)
Logic Blocks — MAX 5000 LABs (Logic Array Blocks)
Programmable Pins — [DATA_NEEDED: number of user I/O pins]
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: exact operating temperature range]
Erasure Method — UV-erasable (windowed ceramic package)
Programming Technology — EPROM (non-volatile)
Military Grade — Likely MIL-STD-883 processing per 'J' suffix in AJC marking (verify)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá