EPM5192JC-1 vs EPM5192JC68 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5192JC-1 bằng Altera và EPM5192JC68 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5192JC-1 | EPM5192JC68 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Family | MAX 5000 | — |
| Device Type | CPLD - Complex Programmable Logic Device | — |
| Technology | CMOS, UV-Erasable / OTP | — |
| Macrocells | 192 | — |
| Usable Gates | 3750 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 40 ns (speed grade -1) | — |
| Maximum Internal Frequency (fMAX) | 62.5 MHz | — |
| Supply Voltage (VCC) | 4.75 V to 5.25 V | — |
| User I/O Pins | 84 | 76 |
| Package Type | 84-pin Ceramic Quad Flat Pack (CQFP), windowed | PLCC-68 (J-Lead) |
| JEDEC Package Code | S-CQCC-J84 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial) | 0C to 70C (commercial, JC suffix) |
| Configuration Memory | UV-EPROM (erasable under UV lamp) | UV-Erasable EPROM |
| Programming Interface | Altera MAX programming interface (parallel, pre-JTAG for this family) | — |
| Process | CMOS EPROM | — |
| I/O Standard | TTL/CMOS 5 V compatible | — |
| Device Family | — | MAX 5000 |
| Product Type | — | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) |
| Logic Elements / Macrocells | — | 192 macrocells |
| Số lượng chân | — | 68 |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: VCC] |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | [DATA_NEEDED: tPD] |
| Maximum Frequency (fMAX) | — | [DATA_NEEDED: fMAX] |
| Programmable Interconnect | — | Programmable Logic Array + Macrocells |
| Dedicated Inputs | — | 12 |
| Clock Pins | — | 4 dedicated |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (PLCC socket compatible) |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Programming Tool | — | MAX+PLUS II (legacy) |