EPM7256EGC192-12 vs EPM7256EGI192-15 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM7256EGC192-12 bằng Intel và EPM7256EGI192-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM7256EGC192-12 | EPM7256EGI192-15 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Family | MAX 7000 | MAX 7000 |
| Device Logic Cells | 256 macrocells | — |
| Usable Gates | 5,000 | 5,000 |
| Propagation Delay (tPD) | 12 ns | — |
| Maximum Operating Frequency | 90.9 MHz | 76.9 MHz |
| User I/O Pins | 164 | 192 |
| Supply Voltage (VCCINT) | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) | 5 V |
| Hộp | 192-pin CPGA (Ceramic Pin Grid Array) | 192-pin CPGA (Ceramic Pin Grid Array) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole (PGA socket) | Through-Hole (Socket) |
| Technology | CMOS, EEPROM-based | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | — |
| Programmable Interface | JTAG (IEEE 1149.1) / ISP | — |
| Logic Blocks (LABs) | 16 | — |
| Macrocells per LAB | 16 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Non-compliant (ceramic CPGA, contains lead) |
| Lead-Free | Yes | — |
| JEDEC Package Code | S-CPGA-P192 | — |
| Series | — | MAX 7000E |
| Macro Cells | — | 256 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 16 |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 15 ns |
| Dedicated Input Pins | — | 12 |
| Programmable Power Mode | — | Yes (per-macrocell) |
| In-System Programmability | — | Yes (IEEE 1149.1 JTAG) |
| Configuration Memory | — | EEPROM (non-volatile) |
| Operating Temperature Grade | — | Industrial (-40C to +85C) |