EPM7512BQC208-5 vs EPM7512BQC208-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM7512BQC208-5 bằng Altera và EPM7512BQC208-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM7512BQC208-5 EPM7512BQC208-10
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family MAX 7000B MAX 7000B
Device Type EEPROM-based Complex Programmable Logic Device (CPLD) —
Macrocells 512 512
Usable Gates 10,000 10,000
User I/O Pins 176 —
Logic Array Blocks 16 —
Propagation Delay (tPD) 5 ns —
Internal Frequency 163.9 MHz —
Supply Voltage (VCCINT) 2.375 V to 2.625 V (2.5 V nominal) —
Programmable Type In System Programmable (ISP) In-System Programmable (EEPROM)
Configuration Memory EEPROM (non-volatile) —
Hộp 208-pin PQFP (28x28 mm) —
Package Code FQFP / S-PQFP-G208 —
Terminal Pitch 0.5 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to 70C (commercial) 0 C to +70 C (commercial)
JTAG Support IEEE 1149.1 boundary-scan —
Speed Grade -5 (fastest MAX 7000B grade) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] unknown
Series — MAX 7000B
Logic Elements / Blocks — 32 LABs (16 macrocells per LAB)
User I/Os — 176
Propagation Delay (tpd) — 10 ns (max, pin-to-pin)
Internal Supply Voltage — 2.375 V to 2.625 V (nominal 2.5 V)
Hộp / Vỏ — 208-pin PQFP (28x28 mm), S-PQFP-G208
Architecture — CMOS, Multiple Array Matrix (MAX) second-generation
JTAG / Boundary Scan — IEEE Std 1149.1 compliant
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá