EPM9320BC356-15 vs EPM9320ALC84-15 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM9320BC356-15 bằng Altera và EPM9320ALC84-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM9320BC356-15 EPM9320ALC84-15
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family MAX 9000 MAX 9000 CPLD
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Architecture Multiple Array MatriX (MAX) - third generation —
Macrocells 320 320
Pin-to-Pin Delay (max) 15 ns —
Process Technology CMOS EEPROM —
Supply Voltage (VCC) 4.75 V to 5.25 V (5.0 V typical) 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal)
In-System Programmability Yes (5.0-V ISP via JTAG) —
JTAG Interface IEEE Std. 1149.1 compliant —
Hộp 356-ball LBGA (BGA-356, 35x35 mm) 84-pin PLCC (S-PQCC-J84, J-lead)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-hole / socket
Programmable Type In System Programmable —
Operating Temperature Grade Commercial —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: rohs status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Usable Gates — 6000
Propagation Delay (tPD) — 16 ns
User I/O — 56
Logic Array Blocks (LABs) — 16
Technology — CMOS, EEPROM-based configuration
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1) / ISP
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) — MSL-3 (168 hours per fpgalink.com)
Lead-Free / Halogen-Free — [DATA_NEEDED: lead free status]
RoHS3 Compliance — ROHS3 Compliant (per fpgalink.com listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá