EPM9560GC280-20 vs EPM9560GC280-20N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM9560GC280-20 bằng Altera và EPM9560GC280-20N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM9560GC280-20 | EPM9560GC280-20N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Family | MAX 9000 | MAX 9000 |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Usable Gates | 12,000 | 6,000 to 12,000 |
| Macrocells | 560 | 560 |
| Maximum User I/O | 212 | — |
| Pin-to-Pin Delay | 20 ns (speed grade -20) | — |
| Counter Frequency (max) | 100 MHz | — |
| Supply Voltage (VCCINT) | 4.75 V to 5.25 V (5.0 V nominal) | — |
| I/O Voltage | 3.3 V or 5.0 V configurable | 3.3 V or 5 V (configurable) |
| Process Technology | CMOS EEPROM | — |
| Hộp | 280-pin CPGA (Ceramic Pin Grid Array) | 280-pin CPGA (Ceramic Pin Grid Array) |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: commercial/industrial/military grade] | [DATA_NEEDED: industrial/commercial grade] |
| In-System Programming | Yes, via IEEE 1149.1 JTAG | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (CPGA socket) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: CPGA package historically contains Pb; likely non-compliant] | [DATA_NEEDED] |
| Architecture | — | Multiple Array MatriX (MAX), 3rd generation |
| Technology | — | CMOS EEPROM-based |
| User I/O Pins | — | 212 |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 20 ns |
| Maximum Counter Frequency | — | 144 MHz |
| Supply Voltage (VCC) | — | 4.75 V to 5.25 V |
| In-System Programmability | — | Yes (5.0-V ISP via IEEE 1149.1 JTAG) |
| Configuration Memory | — | EEPROM (non-volatile, instant-on) |
| PCI Compliance | — | Yes |