GAN111-650WSB vs IGLD60R070D1AUMA3 So sánh

So sánh chi tiết song song của GAN111-650WSB bằng Nexperia và IGLD60R070D1AUMA3 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Nexperia
GAN111-650WSB GAN111-650WSB - 650V 97mΩ GaN FET TO-247 | Nexperia

GAN111-650WSB - 650V 97mΩ GaN FET TO-247 | Nexperia

GAN111-650WSB ✓ Hoạt động
Infineon
IGLD60R070D1AUMA3 IGLD60R070D1AUMA3 - 600V 70mΩ CoolGaN™ eMode GaN FET | Infineon

IGLD60R070D1AUMA3 - 600V 70mΩ CoolGaN™ eMode GaN FET | Infineon

IGLD60R070D1AUMA3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số GAN111-650WSB IGLD60R070D1AUMA3
Thương hiệu Nexperia Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Nexperia —
Drain-Source Voltage (VDS) 650 V 600 V
On-Resistance RDS(on) (typ) 97 mΩ —
Continuous Drain Current (ID, at Ta) 21 A —
Power Dissipation (PD, at Ta) 107 W —
Technology GaN HEMT H2 (cascode, normally-off) GaN HEMT (enhancement-mode, normally-off)
Polarity / Channel Type N-Channel —
Hộp TO-247 (SOT429) through-hole, 3-lead PG-LSON-8-1 (LSON-8 with exposed pad)
Kiểu lắp đặt Through Hole Surface Mount
Configuration Single FET —
Gate Drive Compatibility Standard silicon MOSFET gate drive (0-12 V typical) —
Operating Mode Normally-off (cascode) —
Target Applications SMPS, PFC, OBC, solar inverter, industrial drives —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Orderable Part Suffix WSBQ (tape-and-reel/ammopack) —
Continuous Drain Current (ID, Tc) — 15 A
Power Dissipation (PD, Tc) — 114 W
On-Resistance (RDS(on)) — 70 mΩ (typical, VGS = 10 V)
Gate-Source Voltage (VGS) max — [DATA_NEEDED: VGS max rating]
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th)]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg total]
Output Charge (Qoss) — [DATA_NEEDED: Qoss]
Reverse Recovery Charge (Qrr) — Near zero (GaN technology)
Input Capacitance (Ciss) — 380 pF @ 400 V (per Utmel)
Cấp MSL — 3
Đông trùng haogen — Yes
Operating Temperature (Tj) — [DATA_NEEDED: Tj max]
Series — CoolGaN™
Polarity — N-Channel
Packaging — Tape & Reel
Factory Pack Quantity — 3000

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá