H5AN4G8NBJR-PBC vs H5AN4G8NBJR-UHC So sánh

So sánh chi tiết song song của H5AN4G8NBJR-PBC bằng SK hynix và H5AN4G8NBJR-UHC bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5AN4G8NBJR-PBC H5AN4G8NBJR-PBC - 4Gb DDR4 SDRAM 512Mx8 FBGA-78 | SK hynix

H5AN4G8NBJR-PBC - 4Gb DDR4 SDRAM 512Mx8 FBGA-78 | SK hynix

H5AN4G8NBJR-PBC ✓ Hoạt động
SK hynix
H5AN4G8NBJR-UHC H5AN4G8NBJR-UHC - 4Gb DDR4 SDRAM 2400, 1.2V | SK Hynix

H5AN4G8NBJR-UHC - 4Gb DDR4 SDRAM 2400, 1.2V | SK Hynix

H5AN4G8NBJR-UHC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5AN4G8NBJR-PBC H5AN4G8NBJR-UHC
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Memory Density 4 Gbit —
Tổ chức 512M x 8 512M x 8
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Loại giao diện Parallel, JEDEC DDR4 —
Supply Voltage VDD 1.2 V —
Supply Voltage VDDQ 1.2 V —
Speed Grade PBC —
Clock Frequency [DATA_NEEDED: Clock Frequency] —
CAS Latency (CL) [DATA_NEEDED: CAS Latency] —
Hộp 78-ball FBGA TFBGA-78 (11 x 7.5 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Normal Operating Case Temperature 0C to 85C —
Extended Temperature Range up to 95C case (with increased refresh) —
Lead Free Yes —
Đông trùng haogen Yes —
Refresh 8n prefetch, standard/auto refresh per DDR4 JEDEC [DATA_NEEDED: refresh rate 1x/2x/4x support]
Density — 4 Gbit
Tốc độ dữ liệu — 2400 Mbps (PC2400)
Điện áp cung cấp — 1.2 V
Giao diện — DDR4 (JEDEC)
Technology — CMOS DRAM
Lifecycle Code — Active
Trạng thái RoHS — Compliant (Rohs Code: Yes)
REACH Compliance — Compliant
Manufacturer — SK Hynix Inc.
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Latency CAS — [DATA_NEEDED: CAS latency for -UHC speed bin]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá