H5AN8G6NAFR vs AS4C512M16D4A-62BCN So sánh

So sánh chi tiết song song của H5AN8G6NAFR bằng SK hynix và AS4C512M16D4A-62BCN bằng Alliance Memory. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5AN8G6NAFR H5AN8G6NAFR - 8Gb DDR4 SDRAM 512Mx16 | SK Hynix

H5AN8G6NAFR - 8Gb DDR4 SDRAM 512Mx16 | SK Hynix

H5AN8G6NAFR ✓ Hoạt động
Alliance Memory
AS4C512M16D4A-62BCN AS4C512M16D4A-62BCN - 8Gb DDR4 SDRAM 512Mx16 | Alliance Memory

AS4C512M16D4A-62BCN - 8Gb DDR4 SDRAM 512Mx16 | Alliance Memory

AS4C512M16D4A-62BCN ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5AN8G6NAFR AS4C512M16D4A-62BCN
Thương hiệu SK hynix Alliance Memory
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Density 8 Gb —
Tổ chức 512M x 16 512M x 16
Điện áp cung cấp 1.2 V 1.2 V
Tốc độ dữ liệu 2400 MT/s 1600 MHz (3200 Mbps)
Hộp 96-ball FBGA 96-FBGA (7.5x13 mm)
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +85°C 0°C to 95°C
Lead-Free Yes —
Đông trùng haogen Yes —
RoHS Compliant Yes —
Auto Self-Refresh Yes —
Auto Precharge Yes —
Asynchronous Reset Yes —
Data Mask Yes —
Dynamic ODT Yes —
ZQ Calibration Yes —
CRC Yes —
Write Leveling Yes —
Kích thước bộ nhớ — 8 Gbit
Latency CAS — 18 ns
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
JEDEC Standard — Compliant
Giao diện — POD (Pseudo Open Drain)
Refresh — Auto-refresh and self-refresh
On-Die Termination — Yes
Trạng thái RoHS — Compliant
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá