H5AN8G8NAFR-PBC vs K4A8G085WC-BCTD So sánh

So sánh chi tiết song song của H5AN8G8NAFR-PBC bằng SK hynix và K4A8G085WC-BCTD bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5AN8G8NAFR-PBC H5AN8G8NAFR-PBC - 8Gb DDR4 SDRAM x8 1.2V | SK hynix

H5AN8G8NAFR-PBC - 8Gb DDR4 SDRAM x8 1.2V | SK hynix

H5AN8G8NAFR-PBC ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K4A8G085WC-BCTD K4A8G085WC-BCTD - 8Gb DDR4 SDRAM 2666Mbps 1.2V | Samsung

K4A8G085WC-BCTD - 8Gb DDR4 SDRAM 2666Mbps 1.2V | Samsung

K4A8G085WC-BCTD ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5AN8G8NAFR-PBC K4A8G085WC-BCTD
Thương hiệu SK hynix Samsung Electronics
Danh mục DRAM Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Lần mua cuối
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Density 8 Gb 8 Gb
Tổ chức 1G x 8 1G x 8
Điện áp cung cấp 1.2 V —
Hộp FBGA-78 78-ball FBGA (78FBGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Speed Grade / Data Rate [DATA_NEEDED: speed grade / data rate] —
Giao diện DDR4 (double data rate, synchronized to clock) —
Address Inputs A0 - A17 (A10/AP, A12/BC_n, RAS_n/A16, CAS_n/A15, WE_n/A14 multiplexed) —
Connectivity Test Mode TEN (optional input on x4/x8, required on x16) —
Process Technology CMOS —
Lead-Free Yes —
Đông trùng haogen Yes —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Datasheet Revision Rev. 1.2 / July 2017 —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0C to +95C
Tốc độ dữ liệu — 2666 Mbps (PC4-2133)
Supply Voltage (VDD/VDDQ) — 1.2 V (1.14 V to 1.26 V)
Ball Pitch — 0.8 mm
Standard Operating Temp Range — 0C to +85C
Burst Length — 8 (chop 4)
Auto Precharge — Yes
Asynchronous Reset — Yes
CRC Function — Yes
ZQ Calibration — Yes
Dynamic ODT — Yes
Data Mask — Yes
Loại giao diện — Synchronous, parallel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá