H5CG34MEBDX030N vs H5CG34MEBDX030 So sánh

So sánh chi tiết song song của H5CG34MEBDX030N bằng SK hynix và H5CG34MEBDX030 bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5CG34MEBDX030 H5CG34MEBDX030 - DDR5 SDRAM DRAM Chip | SK hynix

H5CG34MEBDX030 - DDR5 SDRAM DRAM Chip | SK hynix

H5CG34MEBDX030 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5CG34MEBDX030N H5CG34MEBDX030
Thương hiệu SK hynix SK hynix
Danh mục DDR5 DRAM
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer SK hynix SK hynix
Product Type DDR5 SDRAM Component —
Density 16 Gbit (2 GB) [DATA_NEEDED: device density (Gb)]
Memory Series H5CG3 series (B-die) —
DRAM Process Node 1b-nanometer-class —
Supply Voltage VDD/VDDQ 1.1 V —
Wordline Boost Supply VPP 1.8 V —
Giao diện DDR5 (JEDEC double data rate 5) —
Tổ chức x8 or x16 configuration [DATA_NEEDED: exact bus width] [DATA_NEEDED: x organization]
Data Rate Class [DATA_NEEDED: speed grade per -030 suffix] —
On-Die ECC Yes (DDR5 ODECC) —
Sub-Channel Architecture Dual independent 32/40-bit sub-channels —
Package Type FBGA surface mount —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: commercial/industrial range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
ECC Feature On-die ECC, no host overhead —
Typical Application Server RDIMM / LRDIMM components —
Product Family — H5CG (DDR5 SDRAM)
Kiểu bộ nhớ — DDR5 SDRAM
Speed Grade / Data Rate — [DATA_NEEDED: MT/s speed bin]
CAS Latency (CL) — [DATA_NEEDED: CL value]
Supply Voltage VDD — [DATA_NEEDED: VDD (typ. 1.1 V class for DDR5)]
Hộp — FBGA (fine-pitch BGA), surface mount
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
On-die ECC — Yes (DDR5 standard feature)
Burst Length — 16 (DDR5 standard)
Bank Groups — [DATA_NEEDED: bank group count]
Loại giao diện — Parallel, DDR5 point-to-point
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá