IAUC100N08S5N043ATMA1 vs IAUC60N06S5L073ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IAUC100N08S5N043ATMA1 bằng Infineon và IAUC60N06S5L073ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IAUC100N08S5N043ATMA1 IAUC100N08S5N043ATMA1 - 80V 100A 4.3mΩ N-Ch MOSFET | Infineon

IAUC100N08S5N043ATMA1 - 80V 100A 4.3mΩ N-Ch MOSFET | Infineon

IAUC100N08S5N043ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IAUC60N06S5L073ATMA1 IAUC60N06S5L073ATMA1 - 60V 60A OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

IAUC60N06S5L073ATMA1 - 60V 60A OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

IAUC60N06S5L073ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IAUC100N08S5N043ATMA1 IAUC60N06S5L073ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Series IAUC / OptiMOS 5 —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET (Enhancement Mode) N-Channel MOSFET
Maximum Drain-Source Voltage (V<sub>DS</sub>) 80 V —
Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>, T<sub>C</sub>=25°C) 100 A (package limited) —
Continuous Drain Current (chip-limited) 120 A at T<sub>C</sub>=25°C, R<sub>thJC</sub>=1.2 K/W —
Maximum R<sub>DS(on)</sub> 4.3 mΩ —
Maximum Power Dissipation (P<sub>D</sub>) 125 W (T<sub>C</sub>) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +175°C -55C to +175C
Hộp PG-TDSON-8-34 (SuperSO8) PG-TDSON-8-33 (5x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 8 —
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) MSL1 (up to 260°C peak reflow) —
Automotive Qualification AEC-Q101 —
Avalanche Rating 100% Avalanche Tested —
RoHS / REACH RoHS Compliant (Green Product) —
Technology OptiMOS 5 (Trench) Trench (OptiMOS 5)
Channel Mode Enhancement —
Series — OptiMOS 5
Drain-to-Source Voltage (VDS) — 60 V
Continuous Drain Current (ID) at Tj — 60 A
On-Resistance RDS(on) max — 7.3 mΩ
Total Gate Charge (QG) — 17.4 nC
Power Dissipation (PD) at Tc — 52 W
Số lượng chân — 8
Configuration — Single N-Channel
Qualification — AEC-Q101 automotive grade
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Thermal Resistance RθJA — [DATA_NEEDED: thermal resistance junction-to-ambient]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá